Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
23,519
Thống kê thi đấu các năm
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ
2025-2026 Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ(Thống kê tỷ số chính xác) 168 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 33 19.64%
2 1:1 20 11.9%
3 1:2 18 10.71%
4 2:1 15 8.93%
5 0:1 11 6.55%
6 2:2 10 5.95%
7 0:0 9 5.36%
8 1:3 8 4.76%
9 1:0 8 4.76%
10 3:1 8 4.76%
11 3:0 7 4.17%
12 2:0 6 3.57%
13 2:3 4 2.38%
14 3:3 4 2.38%
15 3:2 3 1.79%
16 0:3 2 1.19%
17 0:2 2 1.19%
2024-2025 Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ(Thống kê tỷ số chính xác) 230 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 34 14.78%
2 1:1 34 14.78%
3 1:0 22 9.57%
4 2:1 22 9.57%
5 2:0 17 7.39%
6 2:2 15 6.52%
7 1:2 13 5.65%
8 3:1 11 4.78%
9 0:1 10 4.35%
10 0:2 10 4.35%
11 3:2 10 4.35%
12 0:0 10 4.35%
13 3:0 8 3.48%
14 2:3 6 2.61%
15 0:3 3 1.3%
16 1:3 3 1.3%
17 3:3 2 0.87%
2023-2024 Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ(Thống kê tỷ số chính xác) 230 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 2:1 31 13.48%
2 1:1 28 12.17%
3 Khác 25 10.87%
4 0:1 24 10.43%
5 1:0 20 8.7%
6 3:1 14 6.09%
7 2:2 14 6.09%
8 2:0 14 6.09%
9 0:0 11 4.78%
10 1:3 8 3.48%
11 1:2 8 3.48%
12 3:0 8 3.48%
13 0:2 7 3.04%
14 0:3 6 2.61%
15 3:2 6 2.61%
16 2:3 3 1.3%
17 3:3 3 1.3%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 628 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 92 14.65%
2 1:1 82 13.06%
3 2:1 68 10.83%
4 1:0 50 7.96%
5 0:1 45 7.17%
6 2:2 39 6.21%
7 1:2 39 6.21%
8 2:0 37 5.89%
9 3:1 33 5.25%
10 0:0 30 4.78%
11 3:0 23 3.66%
12 1:3 19 3.03%
13 0:2 19 3.03%
14 3:2 19 3.03%
15 2:3 13 2.07%
16 0:3 11 1.75%
17 3:3 9 1.43%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán