Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
23,519
Thống kê thi đấu các năm
Giải Bóng đá Hạng Nhất Quốc Gia Việt Nam
2025-2026 Giải Bóng đá Hạng Nhất Quốc Gia Việt Nam(Thống kê tỷ số chính xác) 60 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 10 16.67%
2 Khác 8 13.33%
3 1:0 8 13.33%
4 0:1 5 8.33%
5 0:0 5 8.33%
6 2:0 5 8.33%
7 1:2 3 5%
8 0:2 3 5%
9 2:1 3 5%
10 3:1 3 5%
11 2:2 2 3.33%
12 3:0 2 3.33%
13 1:3 1 1.67%
14 3:2 1 1.67%
15 3:3 1 1.67%
16 0:3 0 0%
17 2:3 0 0%
2024-2025 Giải Bóng đá Hạng Nhất Quốc Gia Việt Nam(Thống kê tỷ số chính xác) 112 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 0:0 18 16.07%
2 0:1 15 13.39%
3 1:0 12 10.71%
4 1:1 11 9.82%
5 2:0 11 9.82%
6 0:2 8 7.14%
7 2:1 8 7.14%
8 3:0 7 6.25%
9 0:3 4 3.57%
10 1:2 4 3.57%
11 2:2 4 3.57%
12 Khác 4 3.57%
13 3:1 3 2.68%
14 1:3 1 0.89%
15 2:3 1 0.89%
16 3:2 1 0.89%
17 3:3 0 0%
2023-2024 Giải Bóng đá Hạng Nhất Quốc Gia Việt Nam(Thống kê tỷ số chính xác) 111 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:0 21 18.92%
2 0:0 17 15.32%
3 2:0 11 9.91%
4 2:1 10 9.01%
5 3:0 10 9.01%
6 1:1 8 7.21%
7 Khác 8 7.21%
8 0:2 7 6.31%
9 2:2 6 5.41%
10 1:2 3 2.7%
11 0:1 3 2.7%
12 0:3 2 1.8%
13 1:3 2 1.8%
14 3:1 2 1.8%
15 3:2 1 0.9%
16 2:3 0 0%
17 3:3 0 0%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 283 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:0 41 14.49%
2 0:0 40 14.13%
3 1:1 29 10.25%
4 2:0 27 9.54%
5 0:1 23 8.13%
6 2:1 21 7.42%
7 Khác 20 7.07%
8 3:0 19 6.71%
9 0:2 18 6.36%
10 2:2 12 4.24%
11 1:2 10 3.53%
12 3:1 8 2.83%
13 0:3 6 2.12%
14 1:3 4 1.41%
15 3:2 3 1.06%
16 2:3 1 0.35%
17 3:3 1 0.35%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán