Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
23,518
Thống kê thi đấu các năm
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ
2026 Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ(Thống kê tỷ số chính xác) 26 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 0:1 6 23.08%
2 1:0 6 23.08%
3 0:0 3 11.54%
4 1:1 3 11.54%
5 1:2 3 11.54%
6 2:1 2 7.69%
7 2:2 1 3.85%
8 2:0 1 3.85%
9 Khác 1 3.85%
10 1:3 0 0%
11 0:3 0 0%
12 0:2 0 0%
13 2:3 0 0%
14 3:0 0 0%
15 3:1 0 0%
16 3:2 0 0%
17 3:3 0 0%
2025 Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ(Thống kê tỷ số chính xác) 155 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:0 23 14.84%
2 1:1 17 10.97%
3 0:0 14 9.03%
4 0:1 14 9.03%
5 Khác 14 9.03%
6 2:0 13 8.39%
7 2:1 12 7.74%
8 3:0 8 5.16%
9 1:2 7 4.52%
10 0:2 7 4.52%
11 3:2 6 3.87%
12 3:1 5 3.23%
13 0:3 4 2.58%
14 2:2 4 2.58%
15 2:3 4 2.58%
16 3:3 2 1.29%
17 1:3 1 0.65%
2020-2024 Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ(Thống kê tỷ số chính xác) 156 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 25 16.03%
2 2:1 22 14.1%
3 1:0 19 12.18%
4 2:0 16 10.26%
5 Khác 14 8.97%
6 0:0 13 8.33%
7 0:1 12 7.69%
8 3:1 7 4.49%
9 0:2 6 3.85%
10 3:0 5 3.21%
11 3:2 5 3.21%
12 1:3 4 2.56%
13 1:2 3 1.92%
14 2:2 3 1.92%
15 0:3 1 0.64%
16 2:3 1 0.64%
17 3:3 0 0%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 337 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:0 48 14.24%
2 1:1 45 13.35%
3 2:1 36 10.68%
4 0:1 32 9.5%
5 0:0 30 8.9%
6 2:0 30 8.9%
7 Khác 29 8.61%
8 1:2 13 3.86%
9 0:2 13 3.86%
10 3:0 13 3.86%
11 3:1 12 3.56%
12 3:2 11 3.26%
13 2:2 8 2.37%
14 1:3 5 1.48%
15 0:3 5 1.48%
16 2:3 5 1.48%
17 3:3 2 0.59%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán