Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
23,519
Thống kê thi đấu các năm
Cúp Thụy Sĩ
2025-2026 Cúp Thụy Sĩ(Thống kê tỷ số chính xác) 60 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 19 31.67%
2 1:1 6 10%
3 1:0 5 8.33%
4 0:0 5 8.33%
5 0:2 5 8.33%
6 1:3 4 6.67%
7 2:1 4 6.67%
8 1:2 3 5%
9 0:3 2 3.33%
10 0:1 2 3.33%
11 2:2 2 3.33%
12 2:3 1 1.67%
13 3:2 1 1.67%
14 3:3 1 1.67%
15 3:0 0 0%
16 3:1 0 0%
17 2:0 0 0%
2024-2025 Cúp Thụy Sĩ(Thống kê tỷ số chính xác) 63 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 17 26.98%
2 0:2 7 11.11%
3 1:2 5 7.94%
4 1:3 5 7.94%
5 0:1 5 7.94%
6 1:0 4 6.35%
7 1:1 4 6.35%
8 0:3 3 4.76%
9 2:1 3 4.76%
10 3:3 2 3.17%
11 0:0 2 3.17%
12 2:2 2 3.17%
13 2:3 1 1.59%
14 3:1 1 1.59%
15 3:2 1 1.59%
16 2:0 1 1.59%
17 3:0 0 0%
2023-2024 Cúp Thụy Sĩ(Thống kê tỷ số chính xác) 61 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 20 32.79%
2 0:2 10 16.39%
3 0:3 5 8.2%
4 0:1 4 6.56%
5 1:1 4 6.56%
6 1:2 4 6.56%
7 1:3 4 6.56%
8 2:1 3 4.92%
9 0:0 3 4.92%
10 1:0 2 3.28%
11 2:2 1 1.64%
12 3:0 1 1.64%
13 2:3 0 0%
14 3:1 0 0%
15 3:2 0 0%
16 3:3 0 0%
17 2:0 0 0%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 184 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 56 30.43%
2 0:2 22 11.96%
3 1:1 14 7.61%
4 1:3 13 7.07%
5 1:2 12 6.52%
6 0:1 11 5.98%
7 1:0 11 5.98%
8 2:1 10 5.43%
9 0:0 10 5.43%
10 0:3 10 5.43%
11 2:2 5 2.72%
12 3:3 3 1.63%
13 2:3 2 1.09%
14 3:2 2 1.09%
15 3:0 1 0.54%
16 3:1 1 0.54%
17 2:0 1 0.54%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán