Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
23,518
Thống kê thi đấu các năm
Giải bóng đá hạng nhì Algeria
2025-2026 Giải bóng đá hạng nhì Algeria(Thống kê tỷ số chính xác) 336 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:0 57 16.96%
2 1:1 48 14.29%
3 2:1 45 13.39%
4 0:0 35 10.42%
5 0:1 33 9.82%
6 2:0 31 9.23%
7 Khác 17 5.06%
8 3:0 17 5.06%
9 0:2 14 4.17%
10 1:2 12 3.57%
11 3:1 7 2.08%
12 1:3 6 1.79%
13 3:2 6 1.79%
14 2:2 4 1.19%
15 0:3 2 0.6%
16 2:3 1 0.3%
17 3:3 1 0.3%
2024-2025 Giải bóng đá hạng nhì Algeria(Thống kê tỷ số chính xác) 479 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:0 93 19.42%
2 1:1 56 11.69%
3 0:0 54 11.27%
4 2:1 47 9.81%
5 Khác 42 8.77%
6 2:0 41 8.56%
7 0:1 33 6.89%
8 1:2 22 4.59%
9 3:0 15 3.13%
10 3:1 15 3.13%
11 2:2 14 2.92%
12 0:2 12 2.51%
13 3:2 10 2.09%
14 1:3 9 1.88%
15 0:3 7 1.46%
16 2:3 7 1.46%
17 3:3 2 0.42%
2023-2024 Giải bóng đá hạng nhì Algeria(Thống kê tỷ số chính xác) 481 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:0 83 17.26%
2 2:1 59 12.27%
3 1:1 55 11.43%
4 0:0 54 11.23%
5 Khác 47 9.77%
6 2:0 41 8.52%
7 0:1 30 6.24%
8 1:2 28 5.82%
9 3:0 20 4.16%
10 3:1 19 3.95%
11 1:3 11 2.29%
12 0:2 10 2.08%
13 3:2 7 1.46%
14 2:2 6 1.25%
15 2:3 6 1.25%
16 0:3 5 1.04%
17 3:3 0 0%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 1296 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:0 233 17.98%
2 1:1 159 12.27%
3 2:1 151 11.65%
4 0:0 143 11.03%
5 2:0 113 8.72%
6 Khác 106 8.18%
7 0:1 96 7.41%
8 1:2 62 4.78%
9 3:0 52 4.01%
10 3:1 41 3.16%
11 0:2 36 2.78%
12 1:3 26 2.01%
13 2:2 24 1.85%
14 3:2 23 1.77%
15 0:3 14 1.08%
16 2:3 14 1.08%
17 3:3 3 0.23%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán