Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
23,519
Thống kê thi đấu các năm
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản
2025 Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản(Thống kê tỷ số chính xác) 383 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:0 49 12.79%
2 1:1 44 11.49%
3 0:1 42 10.97%
4 0:0 38 9.92%
5 1:2 32 8.36%
6 Khác 31 8.09%
7 2:1 30 7.83%
8 2:2 23 6.01%
9 0:2 19 4.96%
10 2:0 18 4.7%
11 3:2 12 3.13%
12 1:3 11 2.87%
13 3:1 11 2.87%
14 2:3 8 2.09%
15 3:0 7 1.83%
16 0:3 4 1.04%
17 3:3 4 1.04%
2024 Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản(Thống kê tỷ số chính xác) 383 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:2 44 11.49%
2 1:0 41 10.7%
3 0:0 37 9.66%
4 Khác 37 9.66%
5 1:1 36 9.4%
6 0:1 35 9.14%
7 2:0 33 8.62%
8 2:1 28 7.31%
9 0:2 17 4.44%
10 2:2 15 3.92%
11 3:0 15 3.92%
12 2:3 12 3.13%
13 1:3 11 2.87%
14 3:1 11 2.87%
15 0:3 7 1.83%
16 3:2 3 0.78%
17 3:3 1 0.26%
2023 Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản(Thống kê tỷ số chính xác) 465 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 65 13.98%
2 1:0 50 10.75%
3 0:1 47 10.11%
4 2:1 46 9.89%
5 Khác 44 9.46%
6 0:0 41 8.82%
7 1:2 27 5.81%
8 2:0 26 5.59%
9 2:2 22 4.73%
10 0:2 19 4.09%
11 1:3 14 3.01%
12 0:3 14 3.01%
13 2:3 13 2.8%
14 3:0 13 2.8%
15 3:2 12 2.58%
16 3:1 8 1.72%
17 3:3 4 0.86%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 1231 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 145 11.78%
2 1:0 140 11.37%
3 0:1 124 10.07%
4 0:0 116 9.42%
5 Khác 112 9.1%
6 2:1 104 8.45%
7 1:2 103 8.37%
8 2:0 77 6.26%
9 2:2 60 4.87%
10 0:2 55 4.47%
11 1:3 36 2.92%
12 3:0 35 2.84%
13 2:3 33 2.68%
14 3:1 30 2.44%
15 3:2 27 2.19%
16 0:3 25 2.03%
17 3:3 9 0.73%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán