Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
23,519
Thống kê thi đấu các năm
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản
2026 Giải vô địch quốc gia Nhật Bản(Thống kê tỷ số chính xác) 40 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 8 20%
2 1:2 5 12.5%
3 0:2 4 10%
4 2:2 4 10%
5 1:0 4 10%
6 0:0 3 7.5%
7 2:0 3 7.5%
8 1:3 2 5%
9 2:1 2 5%
10 2:3 2 5%
11 3:1 1 2.5%
12 3:2 1 2.5%
13 Khác 1 2.5%
14 0:1 0 0%
15 0:3 0 0%
16 3:0 0 0%
17 3:3 0 0%
2025 Giải vô địch quốc gia Nhật Bản(Thống kê tỷ số chính xác) 380 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:0 54 14.21%
2 0:1 45 11.84%
3 1:1 44 11.58%
4 2:1 40 10.53%
5 0:0 33 8.68%
6 Khác 30 7.89%
7 1:2 27 7.11%
8 2:0 25 6.58%
9 2:2 15 3.95%
10 3:1 14 3.68%
11 0:3 12 3.16%
12 3:0 11 2.89%
13 0:2 9 2.37%
14 3:2 7 1.84%
15 1:3 6 1.58%
16 2:3 4 1.05%
17 3:3 4 1.05%
2024 Giải vô địch quốc gia Nhật Bản(Thống kê tỷ số chính xác) 380 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 48 12.63%
2 0:1 36 9.47%
3 Khác 34 8.95%
4 2:1 33 8.68%
5 1:2 32 8.42%
6 0:0 32 8.42%
7 1:0 30 7.89%
8 2:0 25 6.58%
9 0:2 20 5.26%
10 2:2 19 5%
11 3:0 16 4.21%
12 3:2 12 3.16%
13 3:1 11 2.89%
14 1:3 10 2.63%
15 0:3 9 2.37%
16 2:3 9 2.37%
17 3:3 4 1.05%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 800 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 100 12.5%
2 1:0 88 11%
3 0:1 81 10.13%
4 2:1 75 9.38%
5 0:0 68 8.5%
6 Khác 65 8.13%
7 1:2 64 8%
8 2:0 53 6.63%
9 2:2 38 4.75%
10 0:2 33 4.13%
11 3:0 27 3.38%
12 3:1 26 3.25%
13 0:3 21 2.63%
14 3:2 20 2.5%
15 1:3 18 2.25%
16 2:3 15 1.88%
17 3:3 8 1%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán