Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
23,519
Thống kê thi đấu các năm
Giải K2 Hàn Quốc
2026 Giải K2 Hàn Quốc(Thống kê tỷ số chính xác) 8 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 3 37.5%
2 2:2 1 12.5%
3 3:2 1 12.5%
4 1:0 1 12.5%
5 1:1 1 12.5%
6 2:1 1 12.5%
7 3:3 0 0%
8 3:1 0 0%
9 3:0 0 0%
10 2:3 0 0%
11 0:0 0 0%
12 0:1 0 0%
13 1:3 0 0%
14 1:2 0 0%
15 0:3 0 0%
16 0:2 0 0%
17 2:0 0 0%
2025 Giải K2 Hàn Quốc(Thống kê tỷ số chính xác) 279 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 0:1 37 13.26%
2 1:1 33 11.83%
3 0:0 27 9.68%
4 Khác 23 8.24%
5 1:0 23 8.24%
6 2:1 20 7.17%
7 0:2 19 6.81%
8 2:2 18 6.45%
9 1:2 17 6.09%
10 2:0 15 5.38%
11 3:0 11 3.94%
12 2:3 8 2.87%
13 3:1 8 2.87%
14 1:3 7 2.51%
15 0:3 5 1.79%
16 3:2 5 1.79%
17 3:3 3 1.08%
2023-2024 Giải K2 Hàn Quốc(Thống kê tỷ số chính xác) 241 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 37 15.35%
2 1:2 25 10.37%
3 Khác 24 9.96%
4 2:1 23 9.54%
5 1:0 21 8.71%
6 0:1 20 8.3%
7 0:0 20 8.3%
8 2:2 13 5.39%
9 2:0 11 4.56%
10 2:3 8 3.32%
11 3:0 8 3.32%
12 1:3 7 2.9%
13 0:3 7 2.9%
14 0:2 6 2.49%
15 3:1 6 2.49%
16 3:2 3 1.24%
17 3:3 2 0.83%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 528 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 71 13.45%
2 0:1 57 10.8%
3 Khác 50 9.47%
4 0:0 47 8.9%
5 1:0 45 8.52%
6 2:1 44 8.33%
7 1:2 42 7.95%
8 2:2 32 6.06%
9 2:0 26 4.92%
10 0:2 25 4.73%
11 3:0 19 3.6%
12 2:3 16 3.03%
13 1:3 14 2.65%
14 3:1 14 2.65%
15 0:3 12 2.27%
16 3:2 9 1.7%
17 3:3 5 0.95%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán